Kim cương gia

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG KIỂM ĐỊNH QUỐC TẾ GIA

Kiểm định quốc tế GIA, IGI uy tín quả đât, quý giá trái đất - Giá và cơ chế thu đổi cho 90% có lợi tuyệt nhất cho Khách hàng! Ex*: Excellent. GIA*: Giấy chu chỉnh GIA .


Kích cỡ (ly)Thông số (Color/Clarity/Cut)Giá
3 ly 6F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*10,857,00010,423,000
4 ly 5F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*19,270,00018,499,000
5 ly 4F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*58,398,00056,062,000
6 ly 3F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*206,308,000198,056,000
6 ly 8F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*274,715,000263,726,000
7 ly 2F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*384,225,000368,856,000
8 ly 1F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*672,841,000645,927,000
9 lyF/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*1,349,866,0001,295,871,000

GIÁ KIM CƯƠNG 3 LY 6 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Bạn đang xem: Kim cương gia

màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D16,403,00015,747,00014,006,00013,446,00013,583,00013,040,00011,891,00011,415,00011,562,00011,100,000
E15,980,00015,341,00013,583,00013,040,00013,207,00012,679,00011,562,00011,100,00011,186,00010,739,000
F15,604,00014,980,00013,207,00012,679,00012,784,00012,273,00011,186,00010,739,00010,857,00010,423,000

GIÁ KIM CƯƠNG 4 LY 1 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D25,709,00024,681,00021,150,000trăng tròn,304,00020,398,00019,582,00018,236,00017,507,00017,625,00016,9trăng tròn,000
E24,957,00023,959,000trăng tròn,398,00019,582,00019,646,00018,860,00017,625,00016,9trăng tròn,00016,967,00016,288,000
F24,205,00023,237,00019,646,00018,860,00018,894,00018,138,00016,967,00016,288,00016,309,00015,657,000

GIÁ KIM CƯƠNG 4 LY 5 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D35,274,00033,863,00030,080,00028,877,00028,380,00027,245,00023,195,00022,267,00022,379,00021,484,000
E30,323,00029,110,00028,327,00027,194,00026,577,00025,514,00021,973,00021,094,00020,798,00019,966,000
F28,083,00026,960,00026,488,00025,428,00024,710,00023,722,000trăng tròn,398,00019,582,00019,270,00018,499,000

GIÁ KIM CƯƠNG 5 LY 4 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D103,247,00099,117,00093,753,00090,003,00081,803,00078,531,00070,955,00068,117,00065,527,00062,906,000
E92,567,00088,864,00087,162,00083,676,00077,973,00074,854,00066,905,00064,229,00060,099,00057,695,000
F85,081,00081,678,00078,373,00075,238,00074,563,00071,580,00064,170,00061,603,00058,398,00056,062,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D207,195,000198,907,000191,948,000184,270,000156,534,000150,273,000140,530,000134,909,000131,483,000126,224,000
E186,726,000179,257,000175,535,000168,514,000153,761,000147,611,000133,833,000128,480,000130,308,000125,096,000
F169,363,000162,588,000157,987,000151,668,000137,287,000131,796,000123,258,000118,328,000118,558,000113,816,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY 3 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Xem thêm: Phim 3S - Kim Tan Xem Phim

Màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D354,603,000340,419,000296,033,000284,192,000257,325,000247,032,000238,854,000229,300,000224,707,000215,719,000
E294,103,000282,339,000266,227,000255,578,000249,7trăng tròn,000239,731,000227,480,000218,381,000219,361,000210,587,000
F261,160,000250,714,000255,587,000245,364,000231,123,000221,878,000210,518,000202,097,000206,308,000198,056,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY 8 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Màu sắc / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D563,415,000540,878,000487,402,000467,906,000424,603,000407,619,000386,183,000370,736,000327,727,000314,618,000
E470,118,000451,313,000430,962,000413,724,000383,157,000367,831,000330,909,000317,673,000290,648,000279,022,000
F414,424,000397,847,000380,593,000365,369,000357,811,000343,499,000298,098,000286,174,000274,715,000263,726,000

GIÁ KIM CƯƠNG 7 LY 2 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D743,912,000714,156,000683,385,000656,050,000573,982,000551,023,000505,621,000485,396,000467,827,000449,114,000
E637,849,000612,335,000608,803,000584,451,000520,960,000500,122,000459,473,000441,094,000443,576,000425,833,000
F569,405,000546,629,000523,933,000502,976,000451,650,000433,584,000431,743,000414,473,000384,225,000368,856,000

GIÁ KIM CƯƠNG 8 LY 1 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D1,750,069,0001,680,066,0001,494,718,0001,434,929,0001,397,296,0001,341,404,0001,196,191,0001,148,343,000802,010,000769,930,000
E1,433,120,0001,375,795,0001,179,389,0001,132,213,0001,027,785,000986,674,000822,900,000789,984,000750,825,0007đôi mươi,792,000
F1,219,458,0001,170,680,0001,065,196,0001,022,588,000913,890,000877,334,000771,802,000740,930,000672,841,000645,927,000

GIÁ KIM CƯƠNG 9 LY KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Xem thêm: Tải Phần Mềm Karaoke Cho Máy Tính, Huong Dan Hat Karaoke Tren May Tinh Full

màu sắc / ClarityVVS1VVS2VS1VS2
D2,663,709,0002,557,161,0002,249,285,0002,159,314,0001,939,719,0001,862,130,0001,549,759,0001,487,769,000
E2,449,859,0002,351,865,0002,099,901,0002,015,905,0001,799,966,0001,727,967,0001,449,939,0001,391,941,000
F2,249,901,0002,159,905,0001,949,897,0001,871,901,0001,649,824,0001,583,831,0001,349,866,0001,295,871,000

1. Giấy kiểm định kyên cương (Certificate)

Giấy kiểm nghiệm giống như tờ giấy khai sinch cho viên kim cương là thước đo chắc chắn rằng độc nhất vô nhị về chất lượng với quý hiếm. Giấy kiểm định của những tổ chức thế giới có giá trị trái đất nlỗi GIA (Viện Đá Quý Hoa Kỳ), IGI (Viện Đá Quý Quốc Tế) thì càng có mức giá trị.

*
*

2. Giác giảm (Cut)

Tùy vào chi phí Quý khách hàng rất có thể lựa chọn giác giảm tự Very Good trsinh hoạt lên

*

3. Nước/ màu (Color)

Tùy vào chi phí quý khách hàng có thể chọn từ nước H trnghỉ ngơi lên D

*

4. Độ Tinc Khiết (Clarity)

Tùy vào chi phí Quý khách hàng hoàn toàn có thể chọn độ tinch khiết từ SI1 trnghỉ ngơi lên FL

*

5. Kích cỡ viên kyên cưng cửng (Carat Weight/Measurements)

Tùy vào chi phí quý khách có thể kích cỡ viên kim cương cứng tương xứng cùng với ổ trang sức nhưng mà quý khách yêu thương thích


Chuyên mục: Blogs